SOI KÈO

Denmark Superliga
Midtjylland
VS
FC Copenhagen
22:00 Chủ nhật 08/02/2026
LỊCH SỬ KÈO CHÂU Á
Midtjylland
Cả trận (FT)Kèo chấp (hDP)Tài/xỉu
TrậnTHBT%TTài%XXỉu%
Tổng18111661.1%950%950%
Sân nhà960366.7%666.7%333.3%
Sân khách951355.6%333.3%666.7%
6 trận gần6
BTBTBT
50.0%
TTXXXT
Midtjylland
Cả trận (FT)Kèo chấp (hDP)Tài/xỉu
TrậnTHBT%TTài%XXỉu%
Tổng18621033.3%950%950%
Sân nhà940544.4%666.7%333.3%
Sân khách922522.2%333.3%666.7%
6 trận gần6
BTBBBT
33.3%
TTTXXT
FC Copenhagen
Cả trận (FT)Kèo chấp (hDP)Tài/xỉu
TrậnTHBT%TTài%XXỉu%
Tổng18611133.3%844.4%950%
Sân nhà920722.2%333.3%666.7%
Sân khách941444.4%555.6%333.3%
6 trận gần6
BBTBBB
16.7%
XXXXTX
FC Copenhagen
Cả trận (FT)Kèo chấp (hDP)Tài/xỉu
TrậnTHBT%TTài%XXỉu%
Tổng18601233.3%633.3%1055.6%
Sân nhà930633.3%333.3%555.6%
Sân khách930633.3%333.3%555.6%
6 trận gần6
BBBBTB
16.7%
TXXXXX
*chú thích
T Thắng/Tài
H Hòa
B Bại
X Xỉu
BẢNG XẾP HẠNG
Midtjylland
FTTrậnThắngHòaBạiGhiMấtĐiểmRankT%
Tổng181062482136255.6%
Sân nhà9630321321166.7%
Sân khách943216815244.4%
6 trận gần6321161411050.0%
HTTrậnThắngHòaBạiGhiMấtĐiểmRankT%
Tổng18693201027433.3%
Sân nhà944116616544.4%
Sân khách92524411422.2%
6 trận gần63307412050.0%
FC Copenhagen
FTTrậnThắngHòaBạiGhiMấtĐiểmRankT%
Tổng18846302628544.4%
Sân nhà9342131213833.3%
Sân khách9504171415455.6%
6 trận gần613210166016.7%
HTTrậnThắngHòaBạiGhiMấtĐiểmRankT%
Tổng18657121223733.3%
Sân nhà93245611933.3%
Sân khách93337612333.3%
6 trận gần6123245016.7%
THÀNH TÍCH ĐỐI ĐẦU
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốHiệp 1Phạt gócĐội khách
DEN SASL05/10/2025FC Copenhagen
1 - 1
0 - 1
7 - 2
Midtjylland
DEN SASL12/05/2025FC Copenhagen
1 - 1
0 - 1
5 - 0
Midtjylland
DEN SASL17/04/2025Midtjylland
4 - 2
2 - 0
3 - 5
FC Copenhagen
DEN SASL24/02/2025FC Copenhagen
1 - 0
0 - 0
4 - 6
Midtjylland
DEN SASL14/09/2024Midtjylland
2 - 1
0 - 1
19 - 3
FC Copenhagen
DEN SASL17/05/2024FC Copenhagen
1 - 2
0 - 2
8 - 0
Midtjylland
DEN SASL14/04/2024Midtjylland
2 - 2
2 - 1
9 - 8
FC Copenhagen
DEN SASL02/03/2024Midtjylland
2 - 0
1 - 0
2 - 6
FC Copenhagen
DAN Cup01/11/2023FC Copenhagen
1 - 0
0 - 0
1 - 5
Midtjylland
DEN SASL30/09/2023FC Copenhagen
0 - 2
0 - 0
3 - 4
Midtjylland
DEN SASL22/10/2022FC Copenhagen
1 - 1
1 - 0
4 - 3
Midtjylland
DEN SASL18/09/2022Midtjylland
2 - 1
2 - 1
4 - 10
FC Copenhagen
DEN SASL01/05/2022Midtjylland
0 - 0
0 - 0
6 - 3
FC Copenhagen
DEN SASL10/04/2022FC Copenhagen
1 - 0
0 - 0
4 - 4
Midtjylland
DEN SASL14/03/2022Midtjylland
0 - 1
0 - 0
7 - 6
FC Copenhagen
DEN SASL19/09/2021FC Copenhagen
0 - 1
0 - 0
3 - 2
Midtjylland
DEN SASL20/05/2021FC Copenhagen
4 - 2
2 - 2
3 - 2
Midtjylland
DEN SASL23/04/2021Midtjylland
4 - 1
1 - 0
4 - 3
FC Copenhagen
DEN SASL15/03/2021FC Copenhagen
0 - 0
0 - 0
5 - 6
Midtjylland
DAN Cup18/12/2020FC Copenhagen
1 - 1
1 - 1
9 - 6
Midtjylland
THÀNH TÍCH GẦN ĐÂY
Midtjylland
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốHiệp 1Phạt gócĐội khách
INT CF06/02/2026Brno
7 - 1
1 - 1
-
Midtjylland
UEFA EL30/01/2026Midtjylland
2 - 0
0 - 0
5 - 5
Dinamo Zagreb
UEFA EL23/01/2026Brann
3 - 3
1 - 2
11 - 4
Midtjylland
INT CF16/01/2026Midtjylland
3 - 0
1 - 0
10 - 0
Kryvbas
INT CF15/01/2026Ferencvarosi TC
1 - 1
0 - 1
1 - 4
Midtjylland
INT CF09/01/2026Sonderjyske
3 - 6
2 - 2
0 - 1
Midtjylland
DAN Cup15/12/2025Nordsjaelland
2 - 1
1 - 0
6 - 6
Midtjylland
UEFA EL12/12/2025Midtjylland
1 - 0
1 - 0
5 - 5
Racing Genk
DEN SASL07/12/2025Viborg
3 - 3
2 - 0
2 - 9
Midtjylland
DAN Cup05/12/2025Midtjylland
5 - 1
3 - 0
10 - 0
Nordsjaelland
DEN SASL30/11/2025Midtjylland
6 - 0
4 - 0
6 - 1
Nordsjaelland
UEFA EL28/11/2025AS Roma
2 - 1
1 - 0
6 - 6
Midtjylland
DEN SASL24/11/2025Sonderjyske
2 - 1
1 - 1
7 - 7
Midtjylland
DEN SASL09/11/2025Randers FC
0 - 2
0 - 0
7 - 4
Midtjylland
UEFA EL07/11/2025Midtjylland
3 - 1
3 - 0
4 - 4
Celtic FC
DEN SASL04/11/2025Midtjylland
1 - 1
0 - 1
10 - 5
Aarhus AGF
DAN Cup30/10/2025Midtjylland
4 - 0
0 - 0
12 - 2
Silkeborg IF
DEN SASL26/10/2025Fredericia
0 - 4
0 - 2
7 - 5
Midtjylland
UEFA EL24/10/2025Maccabi Tel Aviv
0 - 3
0 - 1
4 - 6
Midtjylland
DEN SASL19/10/2025Midtjylland
5 - 1
4 - 0
5 - 1
Vejle
FC Copenhagen
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốHiệp 1Phạt gócĐội khách
INT CF01/02/2026Aarhus AGF
4 - 0
0 - 0
-
FC Copenhagen
UEFA CL29/01/2026FC Barcelona
4 - 1
0 - 1
10 - 1
FC Copenhagen
INT CF23/01/2026FC Copenhagen
3 - 2
0 - 1
4 - 2
B93 Copenhagen
UEFA CL21/01/2026FC Copenhagen
1 - 1
0 - 1
1 - 11
Napoli
INT CF14/01/2026Sturm Graz
4 - 4
2 - 1
0 - 5
FC Copenhagen
INT CF10/01/2026FC Copenhagen
1 - 1
0 - 0
2 - 4
Brann
DAN Cup14/12/2025FC Copenhagen
2 - 0
1 - 0
8 - 7
Esbjerg
UEFA CL11/12/2025Villarreal
2 - 3
0 - 1
6 - 4
FC Copenhagen
DEN SASL08/12/2025FC Copenhagen
0 - 2
0 - 2
8 - 4
Sonderjyske
DAN Cup04/12/2025Esbjerg
2 - 4
1 - 3
5 - 7
FC Copenhagen
DEN SASL30/11/2025Aarhus AGF
2 - 0
1 - 0
8 - 6
FC Copenhagen
UEFA CL27/11/2025FC Copenhagen
3 - 2
1 - 0
5 - 0
FC Kairat Almaty
DEN SASL23/11/2025FC Copenhagen
1 - 0
0 - 0
6 - 4
Brondby IF
DEN SASL09/11/2025Vejle
2 - 0
0 - 0
4 - 6
FC Copenhagen
UEFA CL05/11/2025Tottenham Hotspur
4 - 0
1 - 0
3 - 6
FC Copenhagen
DEN SASL02/11/2025FC Copenhagen
3 - 2
1 - 0
2 - 2
Fredericia
DAN Cup29/10/2025Hobro
1 - 4
0 - 1
3 - 6
FC Copenhagen
DEN SASL27/10/2025FC Copenhagen
0 - 0
0 - 0
6 - 4
Viborg
UEFA CL22/10/2025FC Copenhagen
2 - 4
1 - 1
4 - 7
Borussia Dortmund
DEN SASL18/10/2025Silkeborg IF
3 - 1
3 - 0
3 - 7
FC Copenhagen
ĐỘI HÌNH GẦN ĐÂY
CHẤN THƯƠNG ÁN TREO GIÒ
Midtjylland
Chấn thương
8
Phillip Billing
CM
0
Ola Brynhildsen
CF
29
Paulo Victor da Silva,Paulinho
LB
13
Adam Gabriel
RB
7
Franculino Gluda Dju
CF
41
Gogorza
CF
FC Copenhagen
Chấn thương
14
Andreas Cornelius
CF
31
Runar Alex Runarsson
GK
8
Magnus Mattsson
AM
13
Rodrigo Huescas
RB
16
Robert Vinicius Rodrigues Silva
LW
TRẬN ĐẤU SẮP TỚI
Midtjylland
Giải đấuNgàyKiểuVsTrận đấu còn
DAN Cup13/02/2026KháchAarhus AGF4 Ngày
DEN SASL15/02/2026KháchOdense BK7 Ngày
DEN SASL22/02/2026KháchSilkeborg IF14 Ngày
DEN SASL23/02/2026ChủBrondby IF14 Ngày
DAN Cup07/03/2026ChủAarhus AGF27 Ngày
FC Copenhagen
Giải đấuNgàyKiểuVsTrận đấu còn
DAN Cup12/02/2026ChủViborg3 Ngày
DEN SASL14/02/2026ChủNordsjaelland6 Ngày
DEN SASL21/02/2026KháchOdense BK13 Ngày
DEN SASL23/02/2026ChủRanders FC14 Ngày
DAN Cup07/03/2026KháchViborg27 Ngày
DỮ LIỆU THỐNG KÊ MÙA GIẢI NÀY
Tổng
[10]
55.56%
Thắng
[8]
44.44%
[6]
60%
Hòa
[4]
40%
[2]
25%
Thua
[6]
75%
Chủ/khách
[6]
66.67%
Thắng
[3]
33.33%
[3]
42.86%
Hòa
[4]
57.14%
[0]
0%
Thua
[2]
100%
Số ghi/mất bàn đội nhà
Số ghi/mất bàn đội khách
home
Tổng
48
Tổng bàn thắng
30
21
Tổng thua
26
2.67
TB bàn thắng
1.67
1.17
TB bàn thua
1.44
Chủ | Khách
32
Tổng bàn thắng
13
13
Tổng thua
12
3.56
TB bàn thắng
1.44
1.44
TB bàn thua
1.33
6 Trận gần
16
Tổng bàn thắng
10
14
Tổng thua
16
2.7
TB bàn thắng
1.7
2.3
TB bàn thua
2.7
away