SOI KÈO

Belgian Pro League
Saint Gilloise
VS
LaLouviere
22:00 Chủ nhật 08/02/2026
LỊCH SỬ KÈO CHÂU Á
Saint Gilloise
Cả trận (FT)Kèo chấp (hDP)Tài/xỉu
TrậnTHBT%TTài%XXỉu%
Tổng231211052.2%626.1%1773.9%
Sân nhà1190281.8%327.3%872.7%
Sân khách1231825%325%975%
6 trận gần6
TBBBTB
33.3%
XXXXXX
Saint Gilloise
Cả trận (FT)Kèo chấp (hDP)Tài/xỉu
TrậnTHBT%TTài%XXỉu%
Tổng231111147.8%417.4%1773.9%
Sân nhà1170463.6%218.2%981.8%
Sân khách1241733.3%216.7%866.7%
6 trận gần6
TBTBTT
66.7%
XXXTX
LaLouviere
Cả trận (FT)Kèo chấp (hDP)Tài/xỉu
TrậnTHBT%TTài%XXỉu%
Tổng231121047.8%1043.5%1356.5%
Sân nhà1252541.7%325%975%
Sân khách1160554.5%763.6%436.4%
6 trận gần6
HBTHBT
33.3%
XTTXTT
LaLouviere
Cả trận (FT)Kèo chấp (hDP)Tài/xỉu
TrậnTHBT%TTài%XXỉu%
Tổng23108543.5%626.1%1460.9%
Sân nhà1256141.7%216.7%866.7%
Sân khách1152445.5%436.4%654.5%
6 trận gần6
HHBHBH
0.0%
XXTXXT
*chú thích
T Thắng/Tài
H Hòa
B Bại
X Xỉu
BẢNG XẾP HẠNG
Saint Gilloise
FTTrậnThắngHòaBạiGhiMấtĐiểmRankT%
Tổng231472381249160.9%
Sân nhà11101024231190.9%
Sân khách12462141018333.3%
6 trận gần63213211050.0%
HTTrậnThắngHòaBạiGhiMấtĐiểmRankT%
Tổng23119315542147.8%
Sân nhà117319224163.6%
Sân khách124626318333.3%
6 trận gần62402010033.3%
LaLouviere
FTTrậnThắngHòaBạiGhiMấtĐiểmRankT%
Tổng235992026241321.7%
Sân nhà1235479141225.0%
Sân khách112451317101518.2%
6 trận gần6132786016.7%
HTTrậnThắngHòaBạiGhiMấtĐiểmRankT%
Tổng234145811261317.4%
Sân nhà123814317725.0%
Sân khách11164489149.1%
6 trận gần604214400.0%
THÀNH TÍCH ĐỐI ĐẦU
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốHiệp 1Phạt gócĐội khách
BEL D124/08/2025LaLouviere
0 - 0
0 - 0
5 - 2
Saint Gilloise
THÀNH TÍCH GẦN ĐÂY
Saint Gilloise
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốHiệp 1Phạt gócĐội khách
BEL Cup05/02/2026Charleroi
0 - 0
0 - 0
5 - 4
Saint Gilloise
BEL D102/02/2026Saint Gilloise
1 - 0
1 - 0
5 - 5
Club Brugge
UEFA CL29/01/2026Saint Gilloise
1 - 0
0 - 0
0 - 6
Atalanta
BEL D125/01/2026Oud-Heverlee Leuven
0 - 0
0 - 0
4 - 9
Saint Gilloise
UEFA CL22/01/2026Bayern Munchen
2 - 0
0 - 0
4 - 1
Saint Gilloise
BEL D118/01/2026Saint Gilloise
1 - 0
1 - 0
7 - 0
Mechelen
BEL Cup15/01/2026FCV Dender EH
0 - 2
0 - 2
8 - 6
Saint Gilloise
BEL D126/12/2025Cercle Brugge
1 - 1
1 - 1
4 - 4
Saint Gilloise
BEL D121/12/2025Saint Gilloise
2 - 0
1 - 0
5 - 3
Zulte-Waregem
BEL D115/12/2025Charleroi
1 - 1
0 - 1
4 - 5
Saint Gilloise
UEFA CL10/12/2025Saint Gilloise
2 - 3
1 - 2
2 - 3
Marseille
BEL D107/12/2025Saint Gilloise
1 - 1
0 - 1
8 - 0
KAA Gent
BEL Cup04/12/2025Saint Gilloise
2 - 1
0 - 1
7 - 4
Zulte-Waregem
BEL D101/12/2025Anderlecht
1 - 0
1 - 0
4 - 2
Saint Gilloise
UEFA CL26/11/2025Galatasaray
0 - 1
0 - 0
4 - 5
Saint Gilloise
BEL D122/11/2025Saint Gilloise
2 - 0
1 - 0
7 - 4
Cercle Brugge
BEL D110/11/2025Mechelen
1 - 1
0 - 0
4 - 10
Saint Gilloise
UEFA CL05/11/2025Atletico Madrid
3 - 1
1 - 0
9 - 1
Saint Gilloise
BEL D101/11/2025Zulte-Waregem
1 - 4
0 - 2
2 - 5
Saint Gilloise
BEL Cup30/10/2025Tubize
0 - 3
0 - 0
3 - 7
Saint Gilloise
LaLouviere
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốHiệp 1Phạt gócĐội khách
BEL D131/01/2026LaLouviere
1 - 1
0 - 0
6 - 5
KAA Gent
BEL D124/01/2026LaLouviere
1 - 2
0 - 0
6 - 5
Sint-Truidense
BEL D117/01/2026Club Brugge
2 - 3
2 - 0
2 - 7
LaLouviere
BEL Cup14/01/2026Royal Antwerp
1 - 1
1 - 1
7 - 0
LaLouviere
BEL D127/12/2025LaLouviere
0 - 0
0 - 0
13 - 5
Oud-Heverlee Leuven
BEL D121/12/2025Westerlo
2 - 1
1 - 0
4 - 5
LaLouviere
BEL D114/12/2025Zulte-Waregem
2 - 2
1 - 1
3 - 2
LaLouviere
BEL D106/12/2025LaLouviere
1 - 2
1 - 1
5 - 2
FCV Dender EH
BEL Cup03/12/2025Beerschot Wilrijk
1 - 2
0 - 2
2 - 3
LaLouviere
BEL D130/11/2025Charleroi
0 - 0
0 - 0
6 - 5
LaLouviere
BEL D124/11/2025LaLouviere
0 - 1
0 - 0
5 - 7
Anderlecht
INT CF14/11/2025Valenciennes
2 - 2
0 - 1
-
LaLouviere
BEL D109/11/2025Royal Antwerp
3 - 1
0 - 0
7 - 4
LaLouviere
BEL D103/11/2025LaLouviere
2 - 1
1 - 0
1 - 5
Cercle Brugge
BEL Cup30/10/2025KSK Heist
1 - 2
0 - 1
2 - 4
LaLouviere
BEL D127/10/2025Racing Genk
1 - 1
1 - 1
9 - 3
LaLouviere
BEL D118/10/2025LaLouviere
0 - 0
0 - 0
2 - 2
Westerlo
BEL D104/10/2025LaLouviere
0 - 0
0 - 0
12 - 1
Zulte-Waregem
BEL D129/09/2025FCV Dender EH
0 - 0
0 - 0
4 - 2
LaLouviere
BEL D120/09/2025Oud-Heverlee Leuven
1 - 2
1 - 2
2 - 1
LaLouviere
ĐỘI HÌNH GẦN ĐÂY
Saint Gilloise
Đội hình xuất phát
37
Kjell Scherpen
GK
5
Kevin Mac Allister
CD
16
Christian Burgess
CD
26
Ross Sykes
CD
25
Anan Khalaili
CM
8
Adem Zorgane
CM
6
Kamiel Van De Perre
CM
27
Louis Patris
CM
10
Anouar Ait El Hadj
CM
11
Guilherme Smith
CF
12
Promise David
CF
Đội hình dự bị
1
Vic Chambaere
GK
17
Rob Schoofs
CM
7
Mohammed Fuseini
CF
48
Fedde Leysen
CD
30
Raul Alexander Florucz
CF
19
Guillaume Francois
CM
23
Besfort Zeneli
CM
14
Ivan Pavlic
CM
9
Mateo Biondic
CF
LaLouviere
Đội hình xuất phát
21
Marcos Hernan Peano
GK
25
Djibril Lamego
CD
99
Yllan Okou
CD
13
Maxence Maisonneuve
CD
11
Jordi Liongola
CD
5
Thierry Lutonda
CD
15
Sami Lahssaini
CM
19
Dario Benavides Fuentes
CD
23
Singa Joel Ito
CM
7
Pape Moussa Fall
CF
22
Jerry Afriyie
CF
Đội hình dự bị
29
Cristian Makate
CF
3
Nolan Gillot
CD
8
Samuel Gueulette
CM
1
Celestin De Schrevel
GK
27
Nachon Nsingi
CF
91
Soumaela Traore
CD
4
Wagane Faye
CD
20
Noah Makembo-Ntemo
CM
71
Lucas Monteiro
GK
CHẤN THƯƠNG ÁN TREO GIÒ
Saint Gilloise
Chấn thương
16
Christian Burgess
CD
37
Kjell Scherpen
GK
13
Kevin Rodriguez
CF
3
Mamadou Thierno Barry
CD
LaLouviere
Chấn thương
14
Mouhamed Belkheir
CF
TRẬN ĐẤU SẮP TỚI
Saint Gilloise
Giải đấuNgàyKiểuVsTrận đấu còn
BEL Cup12/02/2026ChủCharleroi3 Ngày
BEL D115/02/2026KháchStandard Liege6 Ngày
BEL D121/02/2026ChủRoyal Antwerp13 Ngày
BEL D128/02/2026KháchWesterlo20 Ngày
BEL D107/03/2026ChủRacing Genk27 Ngày
LaLouviere
Giải đấuNgàyKiểuVsTrận đấu còn
BEL D116/02/2026KháchAnderlecht7 Ngày
BEL D121/02/2026ChủMechelen13 Ngày
BEL D128/02/2026KháchStandard Liege20 Ngày
BEL D107/03/2026ChủRoyal Antwerp27 Ngày
BEL D114/03/2026KháchCercle Brugge34 Ngày
DỮ LIỆU THỐNG KÊ MÙA GIẢI NÀY
Tổng
[14]
73.68%
Thắng
[5]
26.32%
[7]
43.75%
Hòa
[9]
56.25%
[2]
18.18%
Thua
[9]
81.82%
Chủ/khách
[10]
76.92%
Thắng
[3]
23.08%
[1]
16.67%
Hòa
[5]
83.33%
[0]
0%
Thua
[4]
100%
Số ghi/mất bàn đội nhà
Số ghi/mất bàn đội khách
home
Tổng
38
Tổng bàn thắng
20
12
Tổng thua
26
1.65
TB bàn thắng
0.87
0.52
TB bàn thua
1.13
Chủ | Khách
24
Tổng bàn thắng
7
2
Tổng thua
9
2.18
TB bàn thắng
0.58
0.18
TB bàn thua
0.75
6 Trận gần
3
Tổng bàn thắng
7
2
Tổng thua
8
0.5
TB bàn thắng
1.2
0.3
TB bàn thua
1.3
away