SOI KÈO

Italy Serie A
Lecce
VS
Udinese
21:00 Chủ nhật 08/02/2026
LỊCH SỬ KÈO CHÂU Á
Lecce
Cả trận (FT)Kèo chấp (hDP)Tài/xỉu
TrậnTHBT%TTài%XXỉu%
Tổng231031043.5%730.4%1565.2%
Sân nhà1243533.3%541.7%758.3%
Sân khách1160554.5%218.2%872.7%
6 trận gần6
BTTTBB
50.0%
XXXXTX
Lecce
Cả trận (FT)Kèo chấp (hDP)Tài/xỉu
TrậnTHBT%TTài%XXỉu%
Tổng23125652.2%939.1%1147.8%
Sân nhà1264250%650%650%
Sân khách1161454.5%327.3%545.5%
6 trận gần6
BTTTTB
66.7%
TXXXTT
Udinese
Cả trận (FT)Kèo chấp (hDP)Tài/xỉu
TrậnTHBT%TTài%XXỉu%
Tổng231111147.8%1147.8%1252.2%
Sân nhà1260650%541.7%758.3%
Sân khách1151545.5%654.5%545.5%
6 trận gần6
TTTBTB
66.7%
XTXTTX
Udinese
Cả trận (FT)Kèo chấp (hDP)Tài/xỉu
TrậnTHBT%TTài%XXỉu%
Tổng231031043.5%1252.2%626.1%
Sân nhà1261550%433.3%541.7%
Sân khách1142536.4%872.7%19.1%
6 trận gần6
THBTHB
33.3%
XTTX
*chú thích
T Thắng/Tài
H Hòa
B Bại
X Xỉu
BẢNG XẾP HẠNG
Lecce
FTTrậnThắngHòaBạiGhiMấtĐiểmRankT%
Tổng2346131330181717.4%
Sân nhà12246715101616.7%
Sân khách1122761581818.2%
6 trận gần601517100.0%
HTTrậnThắngHòaBạiGhiMấtĐiểmRankT%
Tổng23512689271121.7%
Sân nhà1228254141016.7%
Sân khách1134435131027.3%
6 trận gần6132126016.7%
Udinese
FTTrậnThắngHòaBạiGhiMấtĐiểmRankT%
Tổng23959263432939.1%
Sân nhà12444121616933.3%
Sân khách11515141816845.5%
6 trận gần63128610050.0%
HTTrậnThắngHòaBạiGhiMấtĐiểmRankT%
Tổng236891116261226.1%
Sân nhà1235455141125.0%
Sân khách11335611121527.3%
6 trận gần6132346016.7%
THÀNH TÍCH ĐỐI ĐẦU
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốHiệp 1Phạt gócĐội khách
ITA D125/10/2025Udinese
3 - 2
2 - 0
4 - 9
Lecce
ITA D122/02/2025Lecce
0 - 1
0 - 1
11 - 8
Udinese
ITA D105/10/2024Udinese
1 - 0
0 - 0
5 - 0
Lecce
ITA D113/05/2024Lecce
0 - 2
0 - 1
8 - 2
Udinese
ITA D123/10/2023Udinese
1 - 1
0 - 0
2 - 7
Lecce
ITA D128/04/2023Lecce
1 - 0
0 - 0
7 - 4
Udinese
INT CF23/12/2022Udinese
2 - 0
1 - 0
5 - 4
Lecce
ITA D105/11/2022Udinese
1 - 1
0 - 1
3 - 2
Lecce
ITA D130/07/2020Udinese
1 - 2
1 - 1
5 - 5
Lecce
ITA D107/01/2020Lecce
0 - 1
0 - 0
7 - 8
Udinese
ITA D102/02/2012Udinese
2 - 1
2 - 1
-
Lecce
ITA D111/09/2011Lecce
0 - 2
0 - 2
-
Udinese
ITA D103/04/2011Lecce
2 - 0
0 - 0
-
Udinese
ITA Cup25/11/2010Udinese
1 - 1
0 - 1
-
Lecce
ITA D114/11/2010Udinese
4 - 0
3 - 0
-
Lecce
ITA D101/03/2009Udinese
2 - 0
0 - 0
-
Lecce
ITA D119/10/2008Lecce
2 - 2
1 - 0
-
Udinese
ITA D115/04/2006Lecce
1 - 2
1 - 1
-
Udinese
ITA D111/12/2005Udinese
1 - 2
0 - 1
-
Lecce
ITA D120/03/2005Udinese
2 - 1
1 - 1
-
Lecce
THÀNH TÍCH GẦN ĐÂY
Lecce
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốHiệp 1Phạt gócĐội khách
ITA D101/02/2026Torino
1 - 0
1 - 0
3 - 8
Lecce
ITA D125/01/2026Lecce
0 - 0
0 - 0
4 - 1
Lazio
ITA D119/01/2026AC Milan
1 - 0
0 - 0
10 - 2
Lecce
ITA D115/01/2026Inter Milan
1 - 0
0 - 0
11 - 3
Lecce
ITA D111/01/2026Lecce
1 - 2
1 - 0
3 - 3
Parma
ITA D107/01/2026Lecce
0 - 2
0 - 1
2 - 2
AS Roma
ITA D104/01/2026Juventus
1 - 1
0 - 1
10 - 1
Lecce
ITA D127/12/2025Lecce
0 - 3
0 - 1
4 - 6
Como
ITA D113/12/2025Lecce
1 - 0
0 - 0
12 - 1
Pisa
ITA D107/12/2025Cremonese
2 - 0
0 - 0
5 - 5
Lecce
ITA D130/11/2025Lecce
2 - 1
2 - 0
6 - 6
Torino
ITA D124/11/2025Lazio
2 - 0
1 - 0
8 - 2
Lecce
ITA D108/11/2025Lecce
0 - 0
0 - 0
7 - 2
Verona
ITA D102/11/2025Fiorentina
0 - 1
0 - 1
4 - 4
Lecce
ITA D129/10/2025Lecce
0 - 1
0 - 0
3 - 5
Napoli
ITA D125/10/2025Udinese
3 - 2
2 - 0
4 - 9
Lecce
ITA D118/10/2025Lecce
0 - 0
0 - 0
6 - 4
Sassuolo
ITA D104/10/2025Parma
0 - 1
0 - 1
4 - 9
Lecce
ITA D128/09/2025Lecce
2 - 2
1 - 1
3 - 9
Bologna
ITA Cup24/09/2025AC Milan
3 - 0
1 - 0
12 - 2
Lecce
Udinese
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốHiệp 1Phạt gócĐội khách
ITA D103/02/2026Udinese
1 - 0
0 - 0
4 - 7
AS Roma
ITA D127/01/2026Verona
1 - 3
1 - 1
3 - 8
Udinese
ITA D117/01/2026Udinese
0 - 1
0 - 1
2 - 5
Inter Milan
ITA D110/01/2026Udinese
2 - 2
2 - 1
3 - 8
Pisa
ITA D108/01/2026Torino
1 - 2
0 - 0
3 - 6
Udinese
ITA D103/01/2026Como
1 - 0
1 - 0
3 - 2
Udinese
ITA D128/12/2025Udinese
1 - 1
0 - 0
5 - 6
Lazio
ITA D122/12/2025Fiorentina
5 - 1
3 - 0
1 - 4
Udinese
ITA D114/12/2025Udinese
1 - 0
0 - 0
1 - 3
Napoli
ITA D109/12/2025Udinese
1 - 2
0 - 1
6 - 2
Genoa
ITA Cup03/12/2025Juventus
2 - 0
1 - 0
8 - 1
Udinese
ITA D129/11/2025Parma
0 - 2
0 - 1
5 - 9
Udinese
ITA D122/11/2025Udinese
0 - 3
0 - 0
7 - 2
Bologna
INT CF13/11/2025Udinese
6 - 2
2 - 0
-
NK Primorje
ITA D110/11/2025AS Roma
2 - 0
1 - 0
3 - 4
Udinese
ITA D101/11/2025Udinese
1 - 0
1 - 0
5 - 4
Atalanta
ITA D130/10/2025Juventus
3 - 1
1 - 1
8 - 4
Udinese
ITA D125/10/2025Udinese
3 - 2
2 - 0
4 - 9
Lecce
ITA D121/10/2025Cremonese
1 - 1
1 - 0
5 - 4
Udinese
ITA D105/10/2025Udinese
1 - 1
0 - 1
7 - 2
Cagliari
ĐỘI HÌNH GẦN ĐÂY
Lecce
Đội hình xuất phát
30
Wladimiro Falcone
GK
17
Danilo Veiga
RB
44
Tiago Gabriel
CB
5
Jamil Siebert
CB
25
Antonino Gallo
LB
20
Ylber Ramadani
DM
29
Lassana Coulibaly
CM
50
Santiago Pierotti
RW
16
Omri Gandelman
AM
23
Riccardo Sottil
LW
99
Walid Cheddira
CF
Đội hình dự bị
79
Oumar Ngom
DM
6
Alex Sala
CM
19
Lameck Banda
LW
11
Konan Ignace Jocelyn N’dri
RW
4
Kialonda Gaspar
CB
13
Matias Perez
CB
32
Jasper Samooja
GK
18
Gaby Jean
CB
8
Sadik Fofana
DM
3
Corrie Ndaba
LB
9
Nikola Stulic
CF
95
Daniele Bleve
GK
80
Niko Kovac
CM
Udinese
Đội hình xuất phát
40
Maduka Okoye
GK
13
Nicolò Bertola
CB
31
Thomas Kristensen
CB
28
Oumar Solet
CB
33
Jordan Zemura
LB
38
Lennon Miller
CM
8
Jesper Karlstrom
DM
19
Kingsley Ehizibue
RB
14
Arthur Atta
CM
32
Jurgen Ekkelenkamp
CM
9
Keinan Davis
CF
Đội hình dự bị
27
Christian Kabasele
CB
10
Nicolo Zaniolo
AM
7
Idrissa Gueye
CF
6
Oier Zarraga
CM
15
Vakoun Issouf Bayo
CF
20
Juan Arizala
LM
29
Abdoulaye Camara
DM
93
Daniele Padelli
GK
1
Alessandro Nunziante
GK
CHẤN THƯƠNG ÁN TREO GIÒ
Lecce
Chấn thương
10
Medon Berisha
CM
22
Francesco Camarda
CF
Udinese
Chấn thương
11
Hassane Kamara
LB
18
Adam Buksa
CF
9
Keinan Davis
CF
24
Jakub Piotrowski
CM
59
Alessandro Zanoli
RB
TRẬN ĐẤU SẮP TỚI
Lecce
Giải đấuNgàyKiểuVsTrận đấu còn
ITA D117/02/2026KháchCagliari8 Ngày
ITA D122/02/2026ChủInter Milan13 Ngày
ITA D101/03/2026KháchComo21 Ngày
ITA D108/03/2026ChủCremonese28 Ngày
ITA D115/03/2026KháchNapoli35 Ngày
Udinese
Giải đấuNgàyKiểuVsTrận đấu còn
ITA D115/02/2026ChủSassuolo7 Ngày
ITA D124/02/2026KháchBologna15 Ngày
ITA D101/03/2026ChủFiorentina21 Ngày
ITA D108/03/2026KháchAtalanta28 Ngày
ITA D115/03/2026ChủJuventus35 Ngày
DỮ LIỆU THỐNG KÊ MÙA GIẢI NÀY
Tổng
[4]
30.77%
Thắng
[9]
69.23%
[6]
54.55%
Hòa
[5]
45.45%
[13]
59.09%
Thua
[9]
40.91%
Chủ/khách
[2]
33.33%
Thắng
[4]
66.67%
[4]
50%
Hòa
[4]
50%
[6]
60%
Thua
[4]
40%
Số ghi/mất bàn đội nhà
Số ghi/mất bàn đội khách
home
Tổng
13
Tổng bàn thắng
26
30
Tổng thua
34
0.57
TB bàn thắng
1.13
1.3
TB bàn thua
1.48
Chủ | Khách
7
Tổng bàn thắng
12
15
Tổng thua
16
0.58
TB bàn thắng
1.0
1.25
TB bàn thua
1.33
6 Trận gần
1
Tổng bàn thắng
8
7
Tổng thua
6
0.2
TB bàn thắng
1.3
1.2
TB bàn thua
1.0
away