SOI KÈO

Romania Liga I
FC Botosani
VS
Metaloglobus
22:00 Chủ nhật 08/02/2026
LỊCH SỬ KÈO CHÂU Á
FC Botosani
Cả trận (FT)Kèo chấp (hDP)Tài/xỉu
TrậnTHBT%TTài%XXỉu%
Tổng25153760%832%1768%
Sân nhà1282266.7%541.7%758.3%
Sân khách1371553.8%323.1%1076.9%
6 trận gần6
BHBBBT
16.7%
TXXXXX
FC Botosani
Cả trận (FT)Kèo chấp (hDP)Tài/xỉu
TrậnTHBT%TTài%XXỉu%
Tổng25145656%832%1040%
Sân nhà1273258.3%541.7%433.3%
Sân khách1372453.8%323.1%646.2%
6 trận gần6
BHTBBH
16.7%
XXX
Metaloglobus
Cả trận (FT)Kèo chấp (hDP)Tài/xỉu
TrậnTHBT%TTài%XXỉu%
Tổng251111344%1664%936%
Sân nhà1370653.8%646.2%753.8%
Sân khách1241733.3%1083.3%216.7%
6 trận gần6
BBBTBB
16.7%
XTXXTT
Metaloglobus
Cả trận (FT)Kèo chấp (hDP)Tài/xỉu
TrậnTHBT%TTài%XXỉu%
Tổng25911536%1144%832%
Sân nhà1341830.8%538.5%430.8%
Sân khách1250741.7%650%433.3%
6 trận gần6
BTTTBB
50.0%
TXXTX
*chú thích
T Thắng/Tài
H Hòa
B Bại
X Xỉu
BẢNG XẾP HẠNG
FC Botosani
FTTrậnThắngHòaBạiGhiMấtĐiểmRankT%
Tổng251096312039640.0%
Sân nhà1265120823550.0%
Sân khách13445111216930.8%
6 trận gần6213767033.3%
HTTrậnThắngHòaBạiGhiMấtĐiểmRankT%
Tổng25812514936732.0%
Sân nhà1256110321741.7%
Sân khách133644615923.1%
6 trận gần6132236016.7%
Metaloglobus
FTTrậnThắngHòaBạiGhiMấtĐiểmRankT%
Tổng252518215411168.0%
Sân nhà13238102291515.4%
Sân khách12021011322160.0%
6 trận gần6006313000.0%
HTTrậnThắngHòaBạiGhiMấtĐiểmRankT%
Tổng25281582814168.0%
Sân nhà131484137167.7%
Sân khách121474157158.3%
6 trận gần604224400.0%
THÀNH TÍCH ĐỐI ĐẦU
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốHiệp 1Phạt gócĐội khách
ROM D129/09/2025Metaloglobus
0 - 2
0 - 1
4 - 11
FC Botosani
THÀNH TÍCH GẦN ĐÂY
FC Botosani
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốHiệp 1Phạt gócĐội khách
ROM D106/02/2026FCSB
2 - 1
1 - 0
6 - 3
FC Botosani
ROM D102/02/2026FC Botosani
0 - 0
0 - 0
2 - 2
FC Otelul Galati
ROM D125/01/2026CS Universitatea Craiova
2 - 0
0 - 0
3 - 4
FC Botosani
ROM D118/01/2026FK Csikszereda Miercurea Ciuc
1 - 0
1 - 0
4 - 8
FC Botosani
INT CF12/01/2026Muscelul Campulung
1 - 5
1 - 1
-
FC Botosani
INT CF11/01/2026Farul Constanta
0 - 1
0 - 1
6 - 7
FC Botosani
ROM D120/12/2025FC Botosani
0 - 1
0 - 1
6 - 2
CFR Cluj
ROM D113/12/2025Arges
0 - 0
0 - 0
4 - 6
FC Botosani
ROM D109/12/2025FC Botosani
0 - 0
0 - 0
7 - 1
Rapid Bucuresti
ROMC03/12/2025FC Botosani
1 - 3
1 - 1
3 - 4
Hermannstadt
ROM D130/11/2025FC Unirea 2004 Slobozia
0 - 1
0 - 1
2 - 6
FC Botosani
ROM D125/11/2025FC Botosani
1 - 1
1 - 0
2 - 7
Dinamo Bucuresti
ROM D108/11/2025Farul Constanta
2 - 0
2 - 0
4 - 4
FC Botosani
ROM D104/11/2025Petrolul Ploiesti
0 - 0
0 - 0
6 - 0
FC Botosani
ROMC31/10/2025FC Botosani
1 - 1
0 - 0
9 - 0
Farul Constanta
ROM D127/10/2025FC Botosani
2 - 0
2 - 0
5 - 4
Hermannstadt
ROM D118/10/2025Universitaea Cluj
0 - 2
0 - 0
5 - 5
FC Botosani
ROM D107/10/2025FC Botosani
2 - 1
1 - 1
4 - 5
UTA Arad
ROM D129/09/2025Metaloglobus
0 - 2
0 - 1
4 - 11
FC Botosani
ROM D120/09/2025FC Botosani
3 - 1
1 - 1
7 - 6
FCSB
Metaloglobus
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốHiệp 1Phạt gócĐội khách
ROM D104/02/2026Metaloglobus
0 - 1
0 - 1
8 - 5
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
ROM D130/01/2026CFR Cluj
4 - 2
1 - 1
9 - 1
Metaloglobus
ROM D123/01/2026Metaloglobus
0 - 2
0 - 0
6 - 3
Arges
ROM D118/01/2026Rapid Bucuresti
1 - 0
0 - 0
5 - 0
Metaloglobus
INT CF11/01/2026Mladost Lucani
3 - 1
2 - 1
-
Metaloglobus
INT CF07/01/2026Alanyaspor
2 - 0
0 - 0
-
Metaloglobus
ROM D120/12/2025Metaloglobus
2 - 3
0 - 2
7 - 3
FC Unirea 2004 Slobozia
ROM D114/12/2025Dinamo Bucuresti
4 - 0
1 - 0
4 - 8
Metaloglobus
ROM D107/12/2025Metaloglobus
2 - 1
2 - 0
6 - 10
Farul Constanta
ROMC04/12/2025Metaloglobus
2 - 2
1 - 1
4 - 8
CFR Cluj
ROM D101/12/2025Petrolul Ploiesti
4 - 1
1 - 0
5 - 5
Metaloglobus
ROM D124/11/2025Metaloglobus
1 - 1
0 - 0
5 - 8
Hermannstadt
ROM D107/11/2025Universitaea Cluj
3 - 1
3 - 0
7 - 2
Metaloglobus
ROM D102/11/2025UTA Arad
2 - 0
0 - 0
4 - 3
Metaloglobus
ROMC29/10/2025Metaloglobus
2 - 3
0 - 2
2 - 5
Arges
ROM D126/10/2025Metaloglobus
0 - 0
0 - 0
3 - 7
CS Universitatea Craiova
ROM D119/10/2025Metaloglobus
2 - 1
0 - 1
0 - 12
FCSB
INT CF11/10/2025Chindia Targoviste
3 - 1
2 - 0
0 - 4
Metaloglobus
ROM D106/10/2025FC Otelul Galati
4 - 0
3 - 0
4 - 5
Metaloglobus
ROM D129/09/2025Metaloglobus
0 - 2
0 - 1
4 - 11
FC Botosani
ĐỘI HÌNH GẦN ĐÂY
FC Botosani
Đội hình xuất phát
99
Giannis Anestis
GK
3
Michael Pavlovic
LB
4
George Andrei Miron
CB
23
Eldhaji Pape Djibril Diaw
CD
5
Razvan Cret
LB
37
Mihai Catalin Bordeianu
CM
28
John Charles Petro
DM
11
Zoran Mitrov
LW
8
Aldair
DM
7
Sebastian Mailat
LW
9
Enzo Lopez
CF
Đội hình dự bị
10
Stefan Bodisteanu
LW
33
Gabriel David
CM
41
Andrei Dumiter
CF
22
Andrei Dumitru
CM
19
Antonio Dumitru
CF
12
Adams Friday
RB
25
Mykola Kovtalyuk
CF
1
Luka Kukic
GK
26
Hervin Ongenda
AM
67
Enriko Papa
CM
6
Riad Suta
CB
Metaloglobus
Đội hình xuất phát
1
George Gavrilas
GK
22
Robert Neacsu
LM
99
Robert Badescu
CD
30
Aboubacar Camara
CD
23
Gabriel Dumitru
RB
15
Alexandru Irimia
CM
14
Alexandru Gheorghe
CM
5
Damia Sabater Tous
CM
21
David Irimia
RB
16
Toutou M.
9
Stefan Visic
CF
Đội hình dự bị
17
Moses Abbey
AM
6
Bruno Carvalho
CM
75
Mike Cestor
CD
10
Ely Ernesto Fernandes
CF
20
Giovani-David Ghimfus
CM
11
Dragos Huiban
CF
7
Laurentiu Lis
LW
34
Cristian Nedelcovici
GK
19
Omar Pasagic
CD
13
Andrei Sava
LB
29
Adrian Sirbu
CF
CHẤN THƯƠNG ÁN TREO GIÒ
FC Botosani
Chấn thương
37
Mihai Catalin Bordeianu
CM
44
Rijad Sadiku
CB
Metaloglobus
Chấn thương
12
Iranilton Sousa Morais Junior
LB
8
Florin Flavius Purece
AM
5
Damia Sabater Tous
CM
4
George Caramalau
CB
TRẬN ĐẤU SẮP TỚI
FC Botosani
Giải đấuNgàyKiểuVsTrận đấu còn
ROM D114/02/2026KháchUTA Arad6 Ngày
ROM D121/02/2026ChủUniversitaea Cluj13 Ngày
ROM D128/02/2026KháchHermannstadt20 Ngày
ROM D107/03/2026ChủPetrolul Ploiesti27 Ngày
Metaloglobus
Giải đấuNgàyKiểuVsTrận đấu còn
ROM D114/02/2026ChủFC Otelul Galati6 Ngày
ROM D121/02/2026KháchFCSB13 Ngày
ROM D128/02/2026KháchCS Universitatea Craiova20 Ngày
ROM D107/03/2026ChủUTA Arad27 Ngày
DỮ LIỆU THỐNG KÊ MÙA GIẢI NÀY
Tổng
[10]
83.33%
Thắng
[2]
16.67%
[9]
64.29%
Hòa
[5]
35.71%
[6]
25%
Thua
[18]
75%
Chủ/khách
[6]
75%
Thắng
[2]
25%
[5]
62.5%
Hòa
[3]
37.5%
[1]
11.11%
Thua
[8]
88.89%
Số ghi/mất bàn đội nhà
Số ghi/mất bàn đội khách
home
Tổng
31
Tổng bàn thắng
21
20
Tổng thua
54
1.24
TB bàn thắng
0.84
0.8
TB bàn thua
2.16
Chủ | Khách
20
Tổng bàn thắng
10
8
Tổng thua
22
1.67
TB bàn thắng
0.77
0.67
TB bàn thua
1.69
6 Trận gần
7
Tổng bàn thắng
3
6
Tổng thua
13
1.2
TB bàn thắng
0.5
1.0
TB bàn thua
2.2
away