SOI KÈO

France Ligue 1
Nice
VS
Monaco
21:00 Chủ nhật 08/02/2026
LỊCH SỬ KÈO CHÂU Á
Nice
Cả trận (FT)Kèo chấp (hDP)Tài/xỉu
TrậnTHBT%TTài%XXỉu%
Tổng20811140%1260%840%
Sân nhà1041540%440%660%
Sân khách1040640%880%220%
6 trận gần6
BTBHBB
16.7%
TTTXXX
Nice
Cả trận (FT)Kèo chấp (hDP)Tài/xỉu
TrậnTHBT%TTài%XXỉu%
Tổng20901145%1050%525%
Sân nhà1040640%440%330%
Sân khách1050550%660%220%
6 trận gần6
BTBBBB
16.7%
TTTXX
Monaco
Cả trận (FT)Kèo chấp (hDP)Tài/xỉu
TrậnTHBT%TTài%XXỉu%
Tổng20531225%1155%840%
Sân nhà1142536.4%872.7%327.3%
Sân khách911711.1%333.3%555.6%
6 trận gần6
TBBBBB
16.7%
TXTTXX
Monaco
Cả trận (FT)Kèo chấp (hDP)Tài/xỉu
TrậnTHBT%TTài%XXỉu%
Tổng20711235%525%1575%
Sân nhà1150645.5%436.4%763.6%
Sân khách921622.2%111.1%888.9%
6 trận gần6
TBBBTB
33.3%
XXXTXX
*chú thích
T Thắng/Tài
H Hòa
B Bại
X Xỉu
BẢNG XẾP HẠNG
Nice
FTTrậnThắngHòaBạiGhiMấtĐiểmRankT%
Tổng2064102738221330.0%
Sân nhà104331414151340.0%
Sân khách10217132471520.0%
6 trận gần6312131210050.0%
HTTrậnThắngHòaBạiGhiMấtĐiểmRankT%
Tổng20839161827840.0%
Sân nhà1042468141040.0%
Sân khách10415101013940.0%
6 trận gần6204576033.3%
Monaco
FTTrậnThắngHòaBạiGhiMấtĐiểmRankT%
Tổng208393233271040.0%
Sân nhà11614221819754.5%
Sân khách9225101581322.2%
6 trận gần61237125016.7%
HTTrậnThắngHòaBạiGhiMấtĐiểmRankT%
Tổng2051051112251325.0%
Sân nhà114528717736.4%
Sân khách91533581511.1%
6 trận gần6132136016.7%
THÀNH TÍCH ĐỐI ĐẦU
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốHiệp 1Phạt gócĐội khách
FRA D105/10/2025Monaco
2 - 2
1 - 2
6 - 7
Nice
FRA D130/03/2025Monaco
2 - 1
0 - 1
7 - 4
Nice
FRA D127/10/2024Nice
2 - 1
1 - 1
6 - 6
Monaco
FRA D112/02/2024Nice
2 - 3
1 - 1
8 - 2
Monaco
FRA D123/09/2023Monaco
0 - 1
0 - 0
5 - 2
Nice
FRA D126/02/2023Monaco
0 - 3
0 - 3
5 - 3
Nice
FRA D105/09/2022Nice
0 - 1
0 - 0
3 - 6
Monaco
FRA D121/04/2022Monaco
1 - 0
1 - 0
7 - 10
Nice
FRA D119/09/2021Nice
2 - 2
0 - 1
5 - 2
Monaco
FRAC09/03/2021Nice
0 - 2
0 - 1
3 - 2
Monaco
FRA D104/02/2021Monaco
2 - 1
1 - 0
6 - 2
Nice
FRA D108/11/2020Nice
1 - 2
0 - 1
1 - 4
Monaco
INT CF04/09/2020Nice
2 - 3
2 - 0
-
Monaco
FRA D108/03/2020Nice
2 - 1
0 - 1
6 - 3
Monaco
FRA D125/09/2019Monaco
3 - 1
1 - 0
5 - 7
Nice
FRA D125/05/2019Nice
2 - 0
1 - 0
3 - 4
Monaco
FRA D117/01/2019Monaco
1 - 1
0 - 1
10 - 2
Nice
FRA D117/01/2018Monaco
2 - 2
1 - 0
6 - 3
Nice
FRA LC10/01/2018Nice
1 - 2
1 - 2
6 - 0
Monaco
FRA D109/09/2017Nice
4 - 0
2 - 0
2 - 11
Monaco
THÀNH TÍCH GẦN ĐÂY
Nice
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốHiệp 1Phạt gócĐội khách
FRAC05/02/2026Nice
3 - 2
0 - 1
7 - 4
Montpellier
FRA D101/02/2026Nice
2 - 2
0 - 2
6 - 5
Stade Brestois
UEFA EL30/01/2026Ludogorets Razgrad
1 - 0
1 - 0
5 - 8
Nice
FRA D125/01/2026Nantes
1 - 4
1 - 3
4 - 2
Nice
UEFA EL23/01/2026Nice
3 - 1
2 - 0
6 - 12
Go Ahead Eagles
FRA D118/01/2026Toulouse
5 - 1
2 - 0
6 - 7
Nice
FRAC12/01/2026Nantes
1 - 1
0 - 1
1 - 8
Nice
FRA D104/01/2026Nice
1 - 1
0 - 1
5 - 7
Strasbourg
FRAC21/12/2025Nice
2 - 1
1 - 1
5 - 0
Saint Etienne
FRA D114/12/2025Lens
2 - 0
1 - 0
2 - 5
Nice
UEFA EL12/12/2025Nice
0 - 1
0 - 1
7 - 3
Sporting Braga
FRA D107/12/2025Nice
0 - 1
0 - 1
4 - 1
Angers
FRA D130/11/2025Lorient
3 - 1
2 - 1
3 - 7
Nice
UEFA EL28/11/2025FC Porto
3 - 0
2 - 0
4 - 3
Nice
FRA D122/11/2025Nice
1 - 5
0 - 2
8 - 6
Marseille
FRA D109/11/2025Metz
2 - 1
0 - 1
6 - 3
Nice
UEFA EL07/11/2025Nice
1 - 3
1 - 3
5 - 4
SC Freiburg
FRA D101/11/2025Paris Saint Germain (PSG)
1 - 0
0 - 0
11 - 1
Nice
FRA D130/10/2025Nice
2 - 0
1 - 0
2 - 13
Lille
FRA D126/10/2025Rennes
1 - 2
0 - 2
7 - 3
Nice
Monaco
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốHiệp 1Phạt gócĐội khách
FRAC06/02/2026Strasbourg
3 - 1
1 - 0
3 - 3
Monaco
FRA D101/02/2026Monaco
4 - 0
1 - 0
5 - 2
Rennes
UEFA CL29/01/2026Monaco
0 - 0
0 - 0
6 - 0
Juventus
FRA D125/01/2026Le Havre
0 - 0
0 - 0
5 - 6
Monaco
UEFA CL21/01/2026Real Madrid
6 - 1
2 - 0
10 - 6
Monaco
FRA D117/01/2026Monaco
1 - 3
0 - 0
4 - 3
Lorient
FRAC10/01/2026Orleans US 45
1 - 3
0 - 1
13 - 1
Monaco
FRA D103/01/2026Monaco
1 - 3
1 - 1
7 - 2
Lyon
FRAC21/12/2025AJ Auxerre
1 - 2
1 - 1
7 - 5
Monaco
FRA D115/12/2025Marseille
1 - 0
0 - 0
3 - 7
Monaco
UEFA CL10/12/2025Monaco
1 - 0
0 - 0
7 - 3
Galatasaray
FRA D106/12/2025Stade Brestois
1 - 0
1 - 0
2 - 3
Monaco
FRA D129/11/2025Monaco
1 - 0
0 - 0
4 - 4
Paris Saint Germain (PSG)
UEFA CL27/11/2025AEP Paphos
2 - 2
1 - 2
5 - 3
Monaco
FRA D123/11/2025Rennes
4 - 1
1 - 0
4 - 6
Monaco
FRA D109/11/2025Monaco
1 - 4
1 - 3
5 - 4
Lens
UEFA CL05/11/2025Bodo Glimt
0 - 1
0 - 1
4 - 4
Monaco
FRA D102/11/2025Monaco
0 - 1
0 - 0
3 - 2
Paris FC
FRA D130/10/2025Nantes
3 - 5
2 - 2
1 - 3
Monaco
FRA D126/10/2025Monaco
1 - 0
1 - 0
2 - 5
Toulouse
ĐỘI HÌNH GẦN ĐÂY
Nice
Đội hình xuất phát
1
Yehvann Diouf
GK
3
Brad-Hamilton Mantsounga
CD
4
Abdulay Juma Bah
CB
5
Antoine Mendy
CB
2
Kojo Peprah Oppong
CB
8
Salis Abdul Samed
DM
6
Charles Vanhoutte
DM
7
Isak Jansson
LW
10
Gabin Bernardeau
AM
11
Tom Louchet
RM
9
Zoumana Diallo
CF
Đội hình dự bị
12
Jonathan Clauss
RB
20
Morgan Sanson
CM
19
Sepe Elye Wahi
CF
17
Sofiane Diop
LW
18
Kail Boudache
CF
16
Maxime Dupe
GK
15
Ali Abdi
LB
14
Tanguy Ndombele Alvaro
CM
13
Pereira Everton
CM
Monaco
Đội hình xuất phát
1
Philipp Kohn
GK
4
Jordan Teze
RB
6
Denis Lemi Zakaria Lako Lado
DM
5
Thilo Kehrer
CB
2
Vanderson de Oliveira Campos
RB
7
Mamadou Coulibaly
CM
8
Lamine Camara
CM
3
Caio Henrique Oliveira Silva
LB
11
Maghnes Akliouche
RW
10
Aleksandr Golovin
AM
9
Mika Bierith
CF
Đội hình dự bị
14
Simon Adingra
LW
18
Krepin Diatta
RW
17
Stanis Idumbo Muzambo
AM
19
Folarin Balogun
CF
13
Aladji Bamba
DM
16
Yann Lienard
GK
15
Ilane Toure
CM
12
Samuel Nibombe
CM
20
Paris Brunner
CF
CHẤN THƯƠNG ÁN TREO GIÒ
Nice
Chấn thương
26
Melvin Bard
LB
55
Youssouf Ndayishimiye
CB
0
Mohamed Abdelmonem
CB
64
Moise Bombito
CB
Monaco
Chấn thương
0
Lukas Hradecky
GK
0
Paul Pogba
CM
0
Eric Dier
CB
0
Takumi Minamino
LW
25
Wout Faes
CB
22
Mohammed Salisu Abdul Karim
CB
31
Anssumane Fati Vieira
LW
0
Kassoum Ouattara
LB
0
Christian Mawissa Elebi
CB
0
Pape Cabral
CM
TRẬN ĐẤU SẮP TỚI
Nice
Giải đấuNgàyKiểuVsTrận đấu còn
FRA D116/02/2026KháchLyon7 Ngày
FRA D122/02/2026ChủLorient14 Ngày
FRA D101/03/2026KháchParis FC21 Ngày
FRAC05/03/2026KháchLorient24 Ngày
FRA D108/03/2026ChủRennes28 Ngày
Monaco
Giải đấuNgàyKiểuVsTrận đấu còn
FRA D114/02/2026ChủNantes5 Ngày
UEFA CL18/02/2026ChủParis Saint Germain (PSG)9 Ngày
FRA D121/02/2026KháchLens13 Ngày
UEFA CL26/02/2026KháchParis Saint Germain (PSG)17 Ngày
FRA D101/03/2026ChủAngers20 Ngày
DỮ LIỆU THỐNG KÊ MÙA GIẢI NÀY
Tổng
[6]
42.86%
Thắng
[8]
57.14%
[4]
57.14%
Hòa
[3]
42.86%
[10]
52.63%
Thua
[9]
47.37%
Chủ/khách
[4]
40%
Thắng
[6]
60%
[3]
75%
Hòa
[1]
25%
[3]
42.86%
Thua
[4]
57.14%
Số ghi/mất bàn đội nhà
Số ghi/mất bàn đội khách
home
Tổng
27
Tổng bàn thắng
32
38
Tổng thua
33
1.35
TB bàn thắng
1.6
1.9
TB bàn thua
1.65
Chủ | Khách
14
Tổng bàn thắng
22
14
Tổng thua
18
1.4
TB bàn thắng
2.0
1.4
TB bàn thua
1.64
6 Trận gần
13
Tổng bàn thắng
7
12
Tổng thua
12
2.2
TB bàn thắng
1.2
2.0
TB bàn thua
2.0
away