SOI KÈO

France Ligue 1
Le Havre
VS
Strasbourg
23:15 Chủ nhật 08/02/2026
LỊCH SỬ KÈO CHÂU Á
Le Havre
Cả trận (FT)Kèo chấp (hDP)Tài/xỉu
TrậnTHBT%TTài%XXỉu%
Tổng20104650%630%1470%
Sân nhà1052350%440%660%
Sân khách1052350%220%880%
6 trận gần6
TTTTHH
66.7%
XXXTXX
Le Havre
Cả trận (FT)Kèo chấp (hDP)Tài/xỉu
TrậnTHBT%TTài%XXỉu%
Tổng20104650%420%1365%
Sân nhà1042440%330%440%
Sân khách1062260%110%990%
6 trận gần6
BTTTTH
66.7%
XXXTXX
Strasbourg
Cả trận (FT)Kèo chấp (hDP)Tài/xỉu
TrậnTHBT%TTài%XXỉu%
Tổng2085740%945%840%
Sân nhà1043340%440%440%
Sân khách1042440%550%440%
6 trận gần6
HTHHBB
16.7%
TXXX
Strasbourg
Cả trận (FT)Kèo chấp (hDP)Tài/xỉu
TrậnTHBT%TTài%XXỉu%
Tổng20121760%630%945%
Sân nhà1060460%220%550%
Sân khách1061360%440%440%
6 trận gần6
TTTTBB
66.7%
TTTXX
*chú thích
T Thắng/Tài
H Hòa
B Bại
X Xỉu
BẢNG XẾP HẠNG
Le Havre
FTTrậnThắngHòaBạiGhiMấtĐiểmRankT%
Tổng204881625201520.0%
Sân nhà10352119141430.0%
Sân khách1013651661610.0%
6 trận gần6123365016.7%
HTTrậnThắngHòaBạiGhiMấtĐiểmRankT%
Tổng202117510171610.0%
Sân nhà1024446101420.0%
Sân khách10073147160.0%
6 trận gần6132136016.7%
Strasbourg
FTTrậnThắngHòaBạiGhiMấtĐiểmRankT%
Tổng20938332530845.0%
Sân nhà1061317719560.0%
Sân khách10325161811830.0%
6 trận gần641117613066.7%
HTTrậnThắngHòaBạiGhiMấtĐiểmRankT%
Tổng2089313833540.0%
Sân nhà104606218340.0%
Sân khách104337615740.0%
6 trận gần651010216083.3%
THÀNH TÍCH ĐỐI ĐẦU
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốHiệp 1Phạt gócĐội khách
FRA D114/09/2025Strasbourg
1 - 0
0 - 0
4 - 3
Le Havre
FRA D118/05/2025Strasbourg
2 - 3
1 - 1
4 - 3
Le Havre
FRA D115/12/2024Le Havre
0 - 3
0 - 2
3 - 2
Strasbourg
FRA D104/05/2024Le Havre
3 - 1
1 - 0
3 - 2
Strasbourg
FRAC08/02/2024Strasbourg
3 - 1
2 - 1
9 - 1
Le Havre
FRA D110/12/2023Strasbourg
2 - 1
1 - 0
4 - 3
Le Havre
FRA D229/04/2017Strasbourg
2 - 0
1 - 0
4 - 2
Le Havre
FRA D230/11/2016Le Havre
0 - 1
0 - 0
2 - 2
Strasbourg
FRA D208/05/2010Strasbourg
1 - 1
0 - 0
-
Le Havre
FRA D223/12/2009Le Havre
3 - 0
0 - 0
-
Strasbourg
FRA D203/03/2007Le Havre
0 - 1
0 - 1
-
Strasbourg
FRA D224/09/2006Strasbourg
1 - 1
0 - 0
-
Le Havre
THÀNH TÍCH GẦN ĐÂY
Le Havre
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốHiệp 1Phạt gócĐội khách
FRA D131/01/2026Lens
1 - 0
1 - 0
4 - 3
Le Havre
FRA D125/01/2026Le Havre
0 - 0
0 - 0
5 - 6
Monaco
FRA D118/01/2026Rennes
1 - 1
0 - 0
10 - 6
Le Havre
FRA D104/01/2026Le Havre
2 - 1
1 - 0
6 - 6
Angers
FRAC21/12/2025Le Havre
0 - 2
0 - 2
6 - 2
Amiens
FRA D114/12/2025Lyon
1 - 0
0 - 0
5 - 4
Le Havre
FRA D107/12/2025Le Havre
0 - 0
0 - 0
7 - 2
Paris FC
FRA D130/11/2025Le Havre
0 - 1
0 - 0
6 - 2
Lille
FRA D123/11/2025Paris Saint Germain (PSG)
3 - 0
1 - 0
6 - 4
Le Havre
FRA D109/11/2025Le Havre
1 - 1
0 - 1
8 - 3
Nantes
FRA D102/11/2025Toulouse
0 - 0
0 - 0
10 - 2
Le Havre
FRA D130/10/2025Le Havre
1 - 0
0 - 0
5 - 1
Stade Brestois
FRA D126/10/2025AJ Auxerre
0 - 1
0 - 0
13 - 5
Le Havre
FRA D119/10/2025Marseille
6 - 2
1 - 1
2 - 1
Le Havre
FRA D105/10/2025Le Havre
2 - 2
1 - 2
3 - 4
Rennes
FRA D128/09/2025Metz
0 - 0
0 - 0
4 - 6
Le Havre
FRA D121/09/2025Le Havre
1 - 1
0 - 1
6 - 2
Lorient
FRA D114/09/2025Strasbourg
1 - 0
0 - 0
4 - 3
Le Havre
FRA D131/08/2025Le Havre
3 - 1
1 - 0
0 - 5
Nice
FRA D124/08/2025Le Havre
1 - 2
1 - 2
7 - 0
Lens
Strasbourg
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốHiệp 1Phạt gócĐội khách
FRAC06/02/2026Strasbourg
3 - 1
1 - 0
3 - 3
Monaco
FRA D102/02/2026Strasbourg
1 - 2
1 - 1
5 - 6
Paris Saint Germain (PSG)
FRA D126/01/2026Lille
1 - 4
0 - 2
8 - 1
Strasbourg
FRA D118/01/2026Strasbourg
2 - 1
2 - 1
4 - 1
Metz
FRAC11/01/2026Avranches
0 - 6
0 - 3
3 - 4
Strasbourg
FRA D104/01/2026Nice
1 - 1
0 - 1
5 - 7
Strasbourg
FRAC21/12/2025Strasbourg
2 - 1
2 - 0
2 - 4
USL Dunkerque
UEFA ECL19/12/2025Strasbourg
3 - 1
1 - 1
8 - 3
Breidablik
FRA D114/12/2025Strasbourg
0 - 0
0 - 0
11 - 3
Lorient
UEFA ECL12/12/2025Aberdeen
0 - 1
0 - 1
9 - 7
Strasbourg
FRA D107/12/2025Toulouse
1 - 0
1 - 0
1 - 2
Strasbourg
FRA D130/11/2025Strasbourg
1 - 2
1 - 0
5 - 0
Stade Brestois
UEFA ECL28/11/2025Strasbourg
2 - 1
0 - 1
4 - 5
Crystal Palace
FRA D122/11/2025Lens
1 - 0
0 - 0
3 - 1
Strasbourg
FRA D109/11/2025Strasbourg
2 - 0
1 - 0
1 - 4
Lille
UEFA ECL07/11/2025Hacken
1 - 2
0 - 1
6 - 3
Strasbourg
FRA D102/11/2025Rennes
4 - 1
2 - 0
6 - 5
Strasbourg
FRA D130/10/2025Strasbourg
3 - 0
0 - 0
4 - 3
AJ Auxerre
FRA D127/10/2025Lyon
2 - 1
1 - 1
4 - 2
Strasbourg
UEFA ECL23/10/2025Strasbourg
1 - 1
0 - 0
8 - 0
Jagiellonia Bialystok
ĐỘI HÌNH GẦN ĐÂY
Le Havre
Đội hình xuất phát
77
Lionel Mpasi
GK
29
Stephan Zagadou
CB
15
Ayumu Seko
DM
93
Arouna Sangante
CB
7
Loic Nego
RB
19
Lucas Gourna-Douath
DM
26
Simon Ebonog
CM
18
Yanis Zouaoui
LB
14
Rassoul Ndiaye
DM
45
Issa Soumare
LW
17
Sofiane Boufal
AM
Đội hình dự bị
32
Timothee Pembele
RB
78
Daren Nbenbege Mosengo
DM
13
Fode Doucoure
RB
10
Felix Mambimbi
LW
33
Kenny Quetant
CF
20
Noam Jacquet
CF
99
Mory Diaw
GK
11
Godson Keyremeh
RW
8
Yassine Kechta
CM
Strasbourg
Đội hình xuất phát
1
Mike Penders
GK
3
Guemissongui Ouattara
RW
5
Lucas Hogsberg
CB
6
Ismael Doukoure
CB
2
Guela Doue
RB
8
Valentin Barco
CM
4
Samir El Mourabet
CM
11
Martial Godo
LW
10
Julio Cesar Enciso
AM
7
Diego Moreira
LM
9
Joaquin Panichelli
CF
Đội hình dự bị
12
Benjamin Chilwell
LB
20
Andrew Omobamidele
CB
14
Samuel Amo-Ameyaw
RW
19
Gessime Yassine
RW
15
David Datro Fofana
CF
16
Karl Johan Johnsson
GK
17
Mathis Amougou
CM
13
Rafael Luis
DM
18
Junior Mwanga
DM
CHẤN THƯƠNG ÁN TREO GIÒ
Le Havre
Chấn thương
94
Abdoulaye Toure
DM
4
Gautier Lloris
CB
25
Mbwana Samatta
CF
15
Ayumu Seko
DM
6
Etienne Youte Kinkoue
CB
30
Reda Khadra
AM
27
Enzo Koffi
CF
Strasbourg
Chấn thương
0
Emanuel Emegha
CF
0
Maximilano Oyedele
DM
TRẬN ĐẤU SẮP TỚI
Le Havre
Giải đấuNgàyKiểuVsTrận đấu còn
FRA D115/02/2026ChủToulouse7 Ngày
FRA D122/02/2026KháchNantes14 Ngày
FRA D101/03/2026ChủParis Saint Germain (PSG)20 Ngày
FRA D108/03/2026KháchStade Brestois28 Ngày
FRA D115/03/2026ChủLyon35 Ngày
Strasbourg
Giải đấuNgàyKiểuVsTrận đấu còn
FRA D114/02/2026KháchMarseille6 Ngày
FRA D123/02/2026ChủLyon14 Ngày
FRA D128/02/2026ChủLens19 Ngày
FRAC05/03/2026ChủReims24 Ngày
FRA D108/03/2026KháchAJ Auxerre28 Ngày
DỮ LIỆU THỐNG KÊ MÙA GIẢI NÀY
Tổng
[4]
30.77%
Thắng
[9]
69.23%
[8]
72.73%
Hòa
[3]
27.27%
[8]
50%
Thua
[8]
50%
Chủ/khách
[3]
33.33%
Thắng
[6]
66.67%
[5]
83.33%
Hòa
[1]
16.67%
[2]
40%
Thua
[3]
60%
Số ghi/mất bàn đội nhà
Số ghi/mất bàn đội khách
home
Tổng
16
Tổng bàn thắng
33
25
Tổng thua
25
0.8
TB bàn thắng
1.65
1.25
TB bàn thua
1.25
Chủ | Khách
11
Tổng bàn thắng
17
9
Tổng thua
7
1.1
TB bàn thắng
1.7
0.9
TB bàn thua
0.7
6 Trận gần
3
Tổng bàn thắng
17
6
Tổng thua
6
0.5
TB bàn thắng
2.8
1.0
TB bàn thua
1.0
away